passing comment

passing comment

She made a passing comment about the weather.

Định nghĩa

Danh từ: Lời nhận xét lướt qua, lời bình luận tình cờ, không chủ đích sâu sắc hay quan trọng. Đây một nhận xét được đưa ra một cách ngẫu nhiên, thường trong lúc nói chuyện, không phải trọng tâm của cuộc trò chuyện.

dụ sử dụng
  • ( ấy đưa ra một lời nhận xét lướt qua về thời tiết, nhưng không thực sự muốn thảo luận về .)
  • (Lời nhận xét tình cờ của anh ấy về kiểu tóc của tôi khiến tôi tự ti.)
  • (Đừng lo lắng về những anh ta nói; đó chỉ một lời nhận xét lướt qua thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a passing comment on something": một lời nhận xét lướt qua về một chủ đề nào đó.
    • The professor made a passing comment on the political situation, but quickly moved on. (Giáo sư đã đưa ra một lời nhận xét lướt qua về tình hình chính trị, nhưng nhanh chóng chuyển sang chủ đề khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Passing (tính từ): lướt qua, thoáng qua, tạm thời.
    • a passing glance (một cái liếc nhìn thoáng qua)
  • Comment (danh từ): lời bình luận, nhận xét.
  • Offhand comment (danh từ): lời nhận xét tùy tiện, không suy nghĩ kỹ, gần nghĩa với "passing comment".
Từ đồng nghĩa
  • Casual remark: lời nhận xét thông thường, không trịnh trọng.
  • Incidental remark: lời nhận xét ngẫu nhiên, không chính.
  • Throwaway line: câu nói bâng quơ, không quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "make" với "passing comment": "to make a passing comment".

Thành ngữ liên quan
  • In passing: một cách lướt qua, tình cờ khi nói chuyện.
    • He mentioned it in passing. (Anh ấy đã đề cập đến một cách lướt qua.)